膨脹率 bành trướng suất Hán Việt: bành trướng suất Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 率 (suất)Hán Việtbành trướng suấtCấu tạo膨 + 脹 + 率 · bành + trướng + suất nghĩa thành phần: bành + trướng + suất Nghĩa EngCihui 膨脹率 éngzhànglǜ n. rate of expansion