膨脹節 péng zhàng jié · bành trướng tiết Hán Việt: bành trướng tiết · Pinyin: péng zhàng jié Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 節 (tiết)Pinyinpéng zhàng jiéHán Việtbành trướng tiếtCấu tạo膨 + 脹 + 節 · bành + trướng + tiết nghĩa thành phần: bành + trướng + tiết