膩透了

nị thấu liễu

Hán Việt: nị thấu liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (thấu) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膩透了 ìtòule v.p. <coll.> fed-up; sick and tired of sth.