膳務長

thiện vụ trường

Hán Việt: thiện vụ trường

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (vụ) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膳務長 hànwùzhǎng n. chief/manager of a food service M:²wèi