膳宿设施

shàn sù shè shīthiện túc thiết thi

Hán Việt: thiện túc thiết thi · Pinyin: shàn sù shè shī

Tổng quan

Cấu tạo: 膳 (thiện) + 宿 (túc) + 設 (thiết) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở lưu trú

Đức

  • Handedict Unterbringungsmöglichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

膳宿学校 · 设施种类 · 设施管理 · 膳宿生 · 膳宿费 · 设施齐全的