膳宿学校

thiện túc học giáo

Hán Việt: thiện túc học giáo

Tổng quan

lương hưu, tiền trợ cấp, nhà trọ cơm tháng, trả lương hưu, trợ cấp cho

Cấu tạo: 膳 (thiện) + 宿 (túc) + 學 (học) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường nội trú

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 学校教育的 · 学校的 · 学校制服 · 学校操场 · 学校改革