設施管理 shè shī guǎn lǐ · thiết thi quản lí Hán Việt: thiết thi quản lí · Pinyin: shè shī guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 施 (thi) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinshè shī guǎn lǐHán Việtthiết thi quản líCấu tạo設 + 施 + 管 + 理 · thiết + thi + quản + lí nghĩa thành phần: thiết + thi + quản + lí