设施管理 shè shī guǎn lǐ·thiết thi quản lí Hán Việt: thiết thi quản lí · Pinyin: shè shī guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 施 (thi) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinshè shī guǎn lǐHán Việtthiết thi quản líCấu tạo設 + 施 + 管 + 理 · thiết + thi + quản + lí nghĩa thành phần: thiết + thi + quản + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lý cơ sởĐứcHandedict Gebäudemanagement Từ liên quan Gần nghĩa管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门