设施种类

shè shī zhǒng lèithiết thi chủng loại

Hán Việt: thiết thi chủng loại · Pinyin: shè shī zhǒng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 施 (thi) + 種 (chủng) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại thiết bị

Đức

  • Handedict Art des Betriebsmittels

Từ liên quan

Gần nghĩa

种类的 · 种类名词 · 种类繁多 · 种类语法 · 设施管理 · 种类齐全的 · 设施齐全的