膳魔师

shàn mó shīthiện ma sư

Hán Việt: thiện ma sư · Pinyin: shàn mó shī

Tổng quan

Thương hiệu Thermos

Cấu tạo: 膳 (thiện) + 魔 (ma) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thermos
  • Tần suất từ Thương hiệu Thermos

Eng

  • Cihui Thermos (brand)
  • Tần suất từ Thermos (brand)