膺中俞 yīng zhōng yú · ưng trung du Hán Việt: ưng trung du · Pinyin: yīng zhōng yú Tổng quan Cấu tạo: 膺 (ưng) + 中 (trung) + 俞 (du)Pinyinyīng zhōng yúHán Việtưng trung duCấu tạo膺 + 中 + 俞 · ưng + trung + du nghĩa thành phần: ưng + trung + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"膺俞"。