膺造地 ưng tạo địa Hán Việt: ưng tạo địa Tổng quan sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo Cấu tạo: 膺 (ưng) + 造 (tạo) + 地 (địa)Hán Việtưng tạo địaTừ loạitínhCấu tạo膺 + 造 + 地 · ưng + tạo + địa nghĩa thành phần: ưng + tạo + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giả mạo