羶味兒 thiên vị nhi Hán Việt: thiên vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên vị nhiCấu tạo羶 + 味 + 兒 · thiên + vị + nhi nghĩa thành phần: thiên + vị + nhi Nghĩa EngCihui 膻味兒 hānwèir ►See shānwèi