羶色腥 thiên sắc tinh Hán Việt: thiên sắc tinh Tổng quan Cấu tạo: 羶 (thiên) + 色 (sắc) + 腥 (tinh)Hán Việtthiên sắc tinhCấu tạo羶 + 色 + 腥 · thiên + sắc + tinh nghĩa thành phần: thiên + sắc + tinh Nghĩa EngCihui 膻色腥 hānsèxīng n. <loan> sensation