膽囊炎

dǎn náng yán đảm nang viêm

Hán Việt: đảm nang viêm · Pinyin: dǎn náng yán

Tổng quan

(y học) viêm túi mật

Cấu tạo: (đảm) + (nang) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) viêm túi mật

Eng

  • Cihui 膽囊炎 ǎnnángyán n. <med.> cholecystitis