膽囊痛 đảm nang thống Hán Việt: đảm nang thống Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 囊 (nang) + 痛 (thống)Hán Việtđảm nang thốngCấu tạo膽 + 囊 + 痛 · đảm + nang + thống nghĩa thành phần: đảm + nang + thống