膽土素 đảm thổ tố Hán Việt: đảm thổ tố Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 土 (thổ) + 素 (tố)Hán Việtđảm thổ tốCấu tạo膽 + 土 + 素 · đảm + thổ + tố nghĩa thành phần: đảm + thổ + tố