膽瓶蕉 dǎn píng jiāo · đảm bình tiêu Hán Việt: đảm bình tiêu · Pinyin: dǎn píng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 瓶 (bình) + 蕉 (tiêu)Pinyindǎn píng jiāoHán Việtđảm bình tiêuCấu tạo膽 + 瓶 + 蕉 · đảm + bình + tiêu nghĩa thành phần: đảm + bình + tiêu