膽總管 đảm tổng quản Hán Việt: đảm tổng quản Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 總 (tổng) + 管 (quản)Hán Việtđảm tổng quảnCấu tạo膽 + 總 + 管 · đảm + tổng + quản nghĩa thành phần: đảm + tổng + quản