膽藍素 đảm lam tố Hán Việt: đảm lam tố Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 藍 (lam) + 素 (tố)Hán Việtđảm lam tốCấu tạo膽 + 藍 + 素 · đảm + lam + tố nghĩa thành phần: đảm + lam + tố