膽血胸 đảm huyết hung Hán Việt: đảm huyết hung Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 血 (huyết) + 胸 (hung)Hán Việtđảm huyết hungCấu tạo膽 + 血 + 胸 · đảm + huyết + hung nghĩa thành phần: đảm + huyết + hung