膽量兒

đảm lượng nhi

Hán Việt: đảm lượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (lượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膽量兒 ǎnliàngr ►See dǎnliàng