膽量兒 đảm lượng nhi Hán Việt: đảm lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 量 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtđảm lượng nhiCấu tạo膽 + 量 + 兒 · đảm + lượng + nhi nghĩa thành phần: đảm + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 膽量兒 ǎnliàngr ►See dǎnliàng