膿包行 nóng bāo xíng · nùng bao hành Hán Việt: nùng bao hành · Pinyin: nóng bāo xíng Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 包 (bao) + 行 (hành)Pinyinnóng bāo xíngHán Việtnùng bao hànhCấu tạo膿 + 包 + 行 · nùng + bao + hành nghĩa thành phần: nùng + bao + hành