膿氣腹 nùng khí phúc Hán Việt: nùng khí phúc Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 氣 (khí) + 腹 (phúc)Hán Việtnùng khí phúcCấu tạo膿 + 氣 + 腹 · nùng + khí + phúc nghĩa thành phần: nùng + khí + phúc