膿配質 nùng phối chất Hán Việt: nùng phối chất Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 配 (phối) + 質 (chất)Hán Việtnùng phối chấtCấu tạo膿 + 配 + 質 · nùng + phối + chất nghĩa thành phần: nùng + phối + chất