臀前域 đồn tiền vực Hán Việt: đồn tiền vực Tổng quan Cấu tạo: 臀 (đồn) + 前 (tiền) + 域 (vực)Hán Việtđồn tiền vựcCấu tạo臀 + 前 + 域 · đồn + tiền + vực nghĩa thành phần: đồn + tiền + vực