臀肢畸胎 đồn chi ki thai Hán Việt: đồn chi ki thai Tổng quan Cấu tạo: 臀 (đồn) + 肢 (chi) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtđồn chi ki thaiCấu tạo臀 + 肢 + 畸 + 胎 · đồn + chi + ki + thai nghĩa thành phần: đồn + chi + ki + thai