臀薊馬屬 đồn kế mã chúc Hán Việt: đồn kế mã chúc Tổng quan Cấu tạo: 臀 (đồn) + 薊 (kế) + 馬 (mã) + 屬 (chúc)Hán Việtđồn kế mã chúcCấu tạo臀 + 薊 + 馬 + 屬 · đồn + kế + mã + chúc nghĩa thành phần: đồn + kế + mã + chúc