臂力棒

bì lì bàngtí lực bổng

Hán Việt: tí lực bổng · Pinyin: bì lì bàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【臂力棒】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "power twister (fitness equipment)"]]]}]

Cấu tạo: 臂 (tí) + 力 (lực) + 棒 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ tập tay

Eng

  • Cihui power twister (fitness equipment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臂力