臂吊帶 tí điếu đái Hán Việt: tí điếu đái Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 吊 (điếu) + 帶 (đái)Hán Việttí điếu đáiCấu tạo臂 + 吊 + 帶 · tí + điếu + đái nghĩa thành phần: tí + điếu + đái