臂奢拓

tí xa thác

Hán Việt: tí xa thác

Tổng quan

tí xa thác (術語)見畢舍遮條。☸

Cấu tạo: (tí) + (xa) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tí xa thác (術語)見畢舍遮條。☸