臆想

yì xiǎng ức tưởng

Hán Việt: ức tưởng · Pinyin: yì xiǎng

Tổng quan

ý tưởng chủ quan

Cấu tạo: (ức) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý tưởng chủ quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主观想象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主观想象。

Eng

  • CC-CEDICT subjective idea
  • Cihui subjective idea

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

揣测