臆想
ức tưởng
Hán Việt: ức tưởng · Pinyin: yì xiǎng
Tổng quan
suy nghĩ chủ quan
1.主观想象。
Nghĩa
Việt
- Cihui ý tưởng chủ quan
- Tần suất từ sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra, thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu), bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu); ý tưởng chủ quan; ức tưởng: phán đoán/suy tưởng/suy nghĩ chủ quan; suy nghĩ chủ quan; suy tưởng; suy nghĩ chủ quan
- Biên soạn 臆想 yìxiǎng n. subjective idea
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.主观想象。
Eng
- Cihui subjective idea
- Tần suất từ 臆想 yìxiǎng n. subjective idea
Đức
- Handedict vermeintlich