臆斷的 ức đoạn đích Hán Việt: ức đoạn đích Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 斷 (đoạn) + 的 (đích)Hán Việtức đoạn đíchCấu tạo臆 + 斷 + 的 · ức + đoạn + đích nghĩa thành phần: ức + đoạn + đích Nghĩa EngCihui 臆斷的 ìduàn de attr. arbitrary