臉上臉下 liǎn shàng liǎn xià · kiểm thượng kiểm hạ Hán Việt: kiểm thượng kiểm hạ · Pinyin: liǎn shàng liǎn xià Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 上 (thượng) + 臉 (kiểm) + 下 (hạ)Pinyinliǎn shàng liǎn xiàHán Việtkiểm thượng kiểm hạCấu tạo臉 + 上 + 臉 + 下 · kiểm + thượng + kiểm + hạ nghĩa thành phần: kiểm + thượng + kiểm + hạ