臉巴子
kiểm ba tử
Hán Việt: kiểm ba tử · Pinyin: liǎn bā zi
Tổng quan
má
Nghĩa
Việt
- Cihui má
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臉。《儒林外史》第四二回:「左邊一擦,右邊一偎,都偎擦兩個姑娘的臉巴子上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 面颊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.面颊。
Eng
- CC-CEDICT cheek
- Cihui cheek