脸壳子 kiểm xác tử Hán Việt: kiểm xác tử Tổng quan Cấu tạo: 脸 (kiểm) + 壳 (xác) + 子 (tử)Hán Việtkiểm xác tửCấu tạo脸 + 壳 + 子 · kiểm + xác + tử nghĩa thành phần: kiểm + xác + tử