臉白的 kiểm bạch đích Hán Việt: kiểm bạch đích Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 白 (bạch) + 的 (đích)Hán Việtkiểm bạch đíchCấu tạo臉 + 白 + 的 · kiểm + bạch + đích nghĩa thành phần: kiểm + bạch + đích