臉皮兒 kiểm bì nhi Hán Việt: kiểm bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtkiểm bì nhiCấu tạo臉 + 皮 + 兒 · kiểm + bì + nhi nghĩa thành phần: kiểm + bì + nhi Nghĩa EngCihui 臉皮兒 iǎnpír ►See liǎnpí