臉皮嫩

liǎn pí nèn kiểm bì nộn

Hán Việt: kiểm bì nộn · Pinyin: liǎn pí nèn

Tổng quan

bẽn lẽn | nhút nhát

Cấu tạo: (kiểm) + (bì) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẽn lẽn | nhút nhát

Eng

  • CC-CEDICT bashful|shy
  • Cihui bashful/shy