臉盆兒

kiểm bồn nhi

Hán Việt: kiểm bồn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (bồn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臉盆兒 iǎnpénr ►See liǎnpén