臉譜化 liǎn pǔ huà · kiểm phổ hóa Hán Việt: kiểm phổ hóa · Pinyin: liǎn pǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 譜 (phổ) + 化 (hóa)Pinyinliǎn pǔ huàHán Việtkiểm phổ hóaCấu tạo臉 + 譜 + 化 · kiểm + phổ + hóa nghĩa thành phần: kiểm + phổ + hóa Nghĩa EngCihui 臉譜化 iǎnpǔhuà v./n. 1. stereotype 2. make all the same