臊着他 tao trứ tha Hán Việt: tao trứ tha Tổng quan Cấu tạo: 臊 (tao) + 着 (trứ) + 他 (tha)Hán Việttao trứ thaCấu tạo臊 + 着 + 他 · tao + trứ + tha nghĩa thành phần: tao + trứ + tha Nghĩa EngCihui 臊著他 àozhe tā <coll.> v.o. ignore sb. purposely