臊禮兒

tao lễ nhi

Hán Việt: tao lễ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (lễ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臊禮兒 àolǐr n. <topo.> a meager gift; a gift one is ashamed of