臊豆子 tao đậu tử Hán Việt: tao đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 臊 (tao) + 豆 (đậu) + 子 (tử)Hán Việttao đậu tửCấu tạo臊 + 豆 + 子 · tao + đậu + tử nghĩa thành phần: tao + đậu + tử Nghĩa EngCihui 臊豆子 àodòuzi n. <topo.> clitoris