臍營養畸胎 tề doanh dưỡng ki thai Hán Việt: tề doanh dưỡng ki thai Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việttề doanh dưỡng ki thaiCấu tạo臍 + 營 + 養 + 畸 + 胎 · tề + doanh + dưỡng + ki + thai nghĩa thành phần: tề + doanh + dưỡng + ki + thai