腊八蒜 tịch bát toán Hán Việt: tịch bát toán Tổng quan Cấu tạo: 腊 (tịch) + 八 (bát) + 蒜 (toán)Hán Việttịch bát toánCấu tạo腊 + 八 + 蒜 · tịch + bát + toán nghĩa thành phần: tịch + bát + toán