臘八豆 lạp bát đậu Hán Việt: lạp bát đậu Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 八 (bát) + 豆 (đậu)Hán Việtlạp bát đậuCấu tạo臘 + 八 + 豆 · lạp + bát + đậu nghĩa thành phần: lạp + bát + đậu Nghĩa EngCihui 臘八豆 àbādòu n. fermented soybeans