臘味兒 lạp vị nhi Hán Việt: lạp vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp vị nhiCấu tạo臘 + 味 + 兒 · lạp + vị + nhi nghĩa thành phần: lạp + vị + nhi Nghĩa EngCihui 臘味兒 àwèir ►See ¹làwèi