臘狀的 lạp trạng đích Hán Việt: lạp trạng đích Tổng quan (y học) dạng m Cấu tạo: 臘 (lạp) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtlạp trạng đíchCấu tạo臘 + 狀 + 的 · lạp + trạng + đích nghĩa thành phần: lạp + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) dạng m