臘腸狗 lạp tràng cẩu Hán Việt: lạp tràng cẩu Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 腸 (tràng) + 狗 (cẩu)Hán Việtlạp tràng cẩuCấu tạo臘 + 腸 + 狗 · lạp + tràng + cẩu nghĩa thành phần: lạp + tràng + cẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。犬科。原產於德國,為短腿、長身的小型狗,善於狩獵、追蹤。EngCihui 臘腸狗 àchánggǒu n. dachshund