臟躁症 tạng táo chứng Hán Việt: tạng táo chứng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.中医病名。主要症状为神躁不宁﹐哭笑无常。 Cấu tạo: 脏 (tạng) + 躁 (táo) + 症 (chứng)Hán Việttạng táo chứngTừ loạidanhCấu tạo脏 + 躁 + 症 · tạng + táo + chứng nghĩa thành phần: tạng + táo + chứng Từ liên quan Gần nghĩa脏躁 · 脏躁症 · 脏躁/燥